Trang chủ

Giới thiệu

Thiết bị công nghệ

Tôn lợp mái

Vật liệu XD

Máy phát điện

Tour du lịch

Tư Vấn

Liên hệ

Tin Mới
Saturday, 04/04/2026 |

Tôn Đông Á 4 dem giải pháp lợp mái bền đẹp, giá tốt nhất!

Giá liên hệ

Thương hiệu: Tôn Đông Á

Mã sản phẩm: TDA4DEM

Thông số kỹ thuật

Tôn Đông Á 4 dem là giải pháp lợp mái tối ưu dành cho những công trình cần sự nhẹ nhàng, bền bỉ và tiết kiệm chi phí. Được sản xuất bởi Tôn Đông Á trên dây chuyền công nghệ hiện đại, sản phẩm sở hữu lớp mạ chất lượng cao giúp chống gỉ sét vượt trội, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm. Với độ dày khoảng 0.4mm, tôn không chỉ dễ vận chuyển, thi công nhanh mà còn phù hợp cho mái che, nhà kho, công trình phụ và nhà ở dân dụng. Sự kết hợp giữa độ bền ổn định, màu sắc đa dạng và giá thành hợp lý giúp tôn Đông Á 4 dem trở thành lựa chọn thông minh cho mọi công trình.

Đặt hàng

Tôn Đông Á 4 dem là dòng tôn lợp mái phổ thông được nhiều khách hàng tin dùng nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền ổn định và giá thành hợp lý. Sản phẩm của Tôn Đông Á được sản xuất theo công nghệ hiện đại, phủ lớp mạ kẽm hoặc mạ lạnh giúp chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét hiệu quả. Với độ dày khoảng 0.4mm, tôn dễ thi công, phù hợp cho mái che, nhà kho, công trình phụ và nhà dân dụng. Đây là lựa chọn kinh tế nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài cho công trình.

Nhờ những ưu điểm nổi bật này, sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, cấu tạo, quy cách, màu sắc, ứng dụng, bảng giá cũng như các đơn vị cung cấp uy tín của tôn Đông Á 4 dem để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp nhất.

1. Đặc điểm tôn Đông Á 4 dem 

Tôn Đông Á 4 dem là một trong những dòng vật liệu lợp mái phổ biến trên thị trường hiện nay, được nhiều chủ đầu tư và thợ thi công lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa độ bền, chi phí và tính thẩm mỹ. Với độ dày tiêu chuẩn cùng công nghệ sản xuất hiện đại từ thương hiệu Đông Á, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam.

  • Độ dày tiêu chuẩn khoảng 0.4mm giúp tăng độ cứng, hạn chế cong vênh khi lắp đặt
  • Bề mặt mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm chống oxy hóa hiệu quả
  •  Sản xuất từ thương hiệu Đông Á uy tín, đảm bảo chất lượng đồng đều
  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ven biển hoặc ẩm thấp
  • Trọng lượng vừa phải, giảm tải trọng cho hệ khung mái
  • Dễ thi công, tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt
  • Độ bền màu cao, ít phai màu dưới tác động của thời tiết

1.1 Cấu tạo tôn Đông Á 4 dem

Để đạt được độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt, tôn Đông Á 4 dem được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu liên kết chặt chẽ với nhau.

  • Lớp thép nền cán nguội có độ cứng cao, đóng vai trò chịu lực chính 
  • Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp chống gỉ sét và ăn mòn 
  • Lớp sơn lót tăng độ bám dính giữa lớp mạ và lớp sơn phủ 
  • Lớp sơn màu bên ngoài tạo tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt 
  • Lớp sơn phủ mặt sau giúp tăng độ bền và hạn chế tác động từ môi trường 

1.2 Quy cách khổ tôn Đông Á 4 dem

Tôn Đông Á 4 dem được sản xuất với nhiều dạng sóng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Mỗi loại sóng sẽ có thiết kế riêng về chiều cao, mật độ và khoảng cách, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ.

+/ Tôn Đông Á 4 dem 5 sóng: Đây là dòng tôn có sóng lớn, cao và thưa, tạo độ cứng vượt trội và khả năng thoát nước nhanh.

  • Kiểu sóng: sóng cao, bản lớn, khoảng cách giữa các sóng rộng 
  • Khổ rộng: khoảng 1.07m 
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu công trình 
  • Chiều cao sóng: khoảng 30–32mm 
  • Khoảng cách sóng: lớn, thưa
  • Ứng dụng: phù hợp nhà xưởng, nhà tiền chế, công trình công nghiệp cần khả năng chịu lực và độ bền cao. 

+/ Tôn Đông Á 4 dem 9 sóng: Dạng sóng trung bình, cân đối giữa độ cứng và tính thẩm mỹ, được sử dụng rất phổ biến.

  • Kiểu sóng: sóng vừa, độ cao trung bình, phân bố đều 
  • Khổ rộng: khoảng 1.07m 
  • Chiều dài: linh hoạt theo yêu cầu 
  • Chiều cao sóng: khoảng 20–21mm 
  • Khoảng cách sóng: vừa phải
  • Ứng dụng: nhà ở dân dụng, mái hiên, nhà cấp 4, công trình dân sinh. 

+/ Tôn Đông Á 4 dem 11 sóng: Loại tôn này có sóng nhỏ, thấp và dày, tăng độ phủ và tính thẩm mỹ cho mái.

  • Kiểu sóng: sóng thấp, nhỏ, mật độ dày 
  • Khổ rộng: khoảng 1.07m 
  • Chiều dài: theo yêu cầu 
  • Chiều cao sóng: khoảng 17–18mm 
  • Khoảng cách sóng: dày, sát nhau
  • Ứng dụng: nhà phố, mái nhà yêu cầu cao về thẩm mỹ, công trình dân dụng hiện đại. 

1.3 Độ dày tôn Đông Á 4 dem

Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền và khả năng chịu lực của tôn Đông Á 4 dem trong thực tế.

  • Độ dày tiêu chuẩn: khoảng 0.4mm (chưa bao gồm lớp sơn phủ) 
  • Độ dày thực tế có thể dao động tùy theo tiêu chuẩn sản xuất 

+/ Ứng dụng theo độ dày: Phù hợp cho nhà ở dân dụng, mái che, nhà trọ. Sử dụng tốt cho nhà kho nhỏ, công trình phụ trợ. Đáp ứng nhu cầu tải trọng trung bình, không quá lớn 

*** Lưu ý khi lựa chọn:

  • Nên kiểm tra độ dày thực tế bằng thiết bị đo chuyên dụng 
  • Không nên chọn tôn quá mỏng để tránh tình trạng rung, ồn khi mưa 
  • Công trình lớn hoặc khu vực gió mạnh nên chọn độ dày cao hơn 
  • Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp đảm bảo độ bền công trình và tối ưu chi phí lâu dài.

1.4 Màu sắc tôn Đông Á 4 dem

  • Màu đen: tạo cảm giác sang trọng, ít lộ vết bẩn, phù hợp mệnh Thủy 
  • Màu nâu đất: mang lại sự ấm áp, gần gũi, hợp mệnh Thổ 
  • Màu ghi xám: trung tính, hiện đại, dễ phối với nhiều kiểu kiến trúc 
  • Màu trắng sữa: sáng, phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt 
  • Màu vàng: nổi bật, tượng trưng cho sự thịnh vượng và tài lộc 
  • Màu xanh dương: tạo cảm giác mát mẻ, phù hợp mệnh Thủy 
  • Màu xanh rêu: hài hòa với thiên nhiên, ít chói mắt 
  • Màu xanh ngọc: trẻ trung, tươi mới, tạo điểm nhấn cho công trình 

1.5 Ứng dụng tôn Đông Á 4 dem

  • Lợp mái nhà ở dân dụng như nhà cấp 4, nhà phố 
  • Sử dụng cho nhà xưởng, kho bãi quy mô vừa 
  • Làm mái hiên, mái che sân, bãi giữ xe 
  • Ứng dụng trong quán ăn, quán cà phê, công trình tạm 
  • Làm vách ngăn, hàng rào, công trình phụ trợ 
  • Dùng trong nhà tiền chế và các công trình công nghiệp nhẹ 

Nhìn chung, tôn Đông Á 4 dem là giải pháp vật liệu lợp mái đáng cân nhắc nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư hợp lý. Với đa dạng kiểu sóng, màu sắc và khả năng ứng dụng linh hoạt, sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao giá trị tổng thể cho công trình. Việc lựa chọn đúng quy cách và độ dày phù hợp sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng lâu dài, đảm bảo độ bền vững và an toàn trong mọi điều kiện môi trường.

2. Các dòng sản phẩm tôn Đông Á 4 dem

Tôn Đông Á 4 dem không chỉ đa dạng về quy cách mà còn được phát triển thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng từng nhu cầu sử dụng cụ thể, từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Mỗi loại tôn sẽ có cấu tạo riêng biệt, mang lại những ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng cách nhiệt cũng như tính thẩm mỹ.

2.1 Tôn kẽm Đông Á 4 dem

Tôn kẽm Đông Á 4 dem được sản xuất từ thép nền cán nguội, phủ lớp mạ kẽm bằng công nghệ nhúng nóng giúp tăng khả năng chống gỉ sét. Bề mặt tôn có màu ánh kim đặc trưng, không phủ sơn màu nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao trong quá trình sử dụng. Nhờ cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn, đây là dòng tôn có giá thành khá эконом và dễ tiếp cận.

+/ Điểm nổi bật: Khả năng chống oxy hóa tốt. Độ bền cơ học cao, chịu lực ổn định. Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí. Dễ thi công, phù hợp nhiều công trình 

+/ Ứng dụng: Tôn kẽm Đông Á 4 dem thường được sử dụng cho nhà xưởng, kho bãi, công trình tạm, hàng rào hoặc các hạng mục không yêu cầu cao về thẩm mỹ nhưng cần độ bền ổn định.

2.2 Tôn lạnh Đông Á 4 dem

Tôn lạnh Đông Á 4 dem được cấu tạo từ thép nền phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn vượt trội so với tôn kẽm thông thường. Bề mặt sáng bóng, có thể để nguyên hoặc sơn màu tùy nhu cầu. Cấu trúc lớp mạ đặc biệt giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

+/ Điểm nổi bật: Khả năng chống ăn mòn cao. Phản xạ nhiệt tốt, giảm nóng hiệu quả. Tuổi thọ dài hơn tôn kẽm. Bề mặt sáng đẹp, hiện đại 

+/ Ứng dụng: Tôn lạnh Đông Á 4 dem phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, mái che hoặc các công trình cần khả năng cách nhiệt và độ bền cao trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

2.3 Tôn cách nhiệt Đông Á 4 dem

Tôn cách nhiệt Đông Á 4 dem là dòng tôn 3 lớp gồm lớp tôn bề mặt, lớp vật liệu cách nhiệt (PU, EPS hoặc PE) và lớp lót dưới, giúp tăng hiệu quả chống nóng và cách âm. Cấu tạo này giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình, mang lại không gian sử dụng thoải mái hơn. Đồng thời, lớp lõi còn giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực.

+/ Điểm nổi bật: Khả năng cách nhiệt, chống nóng vượt trội. Giảm tiếng ồn khi mưa. Tăng độ cứng và độ bền tổng thể. Tiết kiệm chi phí điện năng làm mát 

+/ Ứng dụng: Tôn cách nhiệt Đông Á 4 dem được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, quán ăn hoặc các công trình cần không gian mát mẻ và giảm tiếng ồn hiệu quả.

2.4 Tôn giả ngói Đông Á 4 dem

Tôn giả ngói Đông Á 4 dem được thiết kế dạng sóng lớn mô phỏng kiểu dáng mái ngói truyền thống, với cấu tạo từ thép mạ kẽm hoặc mạ màu kết hợp lớp sơn bảo vệ bề mặt. Sản phẩm vừa đảm bảo độ bền của tôn kim loại vừa mang lại vẻ đẹp sang trọng như mái ngói thật. Trọng lượng nhẹ hơn ngói giúp giảm tải cho kết cấu mái.

+/ Điểm nổi bật: Tính thẩm mỹ cao, giống mái ngói truyền thống. Trọng lượng nhẹ, giảm áp lực kết cấu. Độ bền cao, chống thấm tốt. Màu sắc đa dạng, phù hợp nhiều phong cách 

+/ Ứng dụng: Tôn giả ngói Đông Á 4 dem thường được sử dụng cho biệt thự, nhà phố, resort hoặc các công trình yêu cầu cao về tính thẩm mỹ và kiến trúc.

Nhìn chung, mỗi dòng tôn Đông Á 4 dem đều có những ưu điểm riêng về cấu tạo và công năng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế, từ tiết kiệm chi phí đến tối ưu khả năng cách nhiệt và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình.

3. Bảng giá tôn Đông Á 4 dem

Giá tôn Đông Á 4 dem thường dao động từ 60.000 – 170.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm, kiểu sóng, lớp vật liệu cấu tạo cũng như yêu cầu gia công theo thực tế công trình. Mức giá này có sự chênh lệch nhất định giữa các loại tôn như tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn cách nhiệt do khác biệt về công nghệ sản xuất và hiệu năng sử dụng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng dòng sản phẩm phổ biến:

Bảng giá tôn Đông Á 4 dem tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN ĐÔNG Á 4 DEM

Dòng sản phẩm

Giá dao động (VNĐ/m)

Tôn kẽm Đông Á 4 dem

60.000 – 70.000

Tôn lạnh Đông Á 4 dem

70.000 – 90.000

Tôn màu Đông Á 4 dem

75.000 – 100.000

Tôn cách nhiệt Đông Á 4 dem

130.000 – 170.000

Tôn giả ngói Đông Á 4 dem

85.000 – 110.000

 

*** Lưu ý: Giá tôn thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, yêu cầu cắt theo kích thước, chi phí vận chuyển và biến động thị trường nguyên vật liệu.

Việc cập nhật bảng giá và nắm rõ các lưu ý khi mua sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình lựa chọn tôn Đông Á 4 dem, từ đó đảm bảo vừa phù hợp ngân sách vừa đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và độ bền cho công trình.

4. Đặt mua tôn Đông Á chính hãng ở đâu uy tín? 

Việc tìm đúng địa chỉ cung cấp tôn Đông Á chính hãng là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí đầu tư. Trên thị trường có nhiều đơn vị phân phối, tuy nhiên bạn nên ưu tiên những công ty uy tín, có kinh nghiệm lâu năm, nguồn hàng rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp để yên tâm trong quá trình lựa chọn và thi công.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Công ty TNHH Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng uy tín tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Với nhiều năm hoạt động trong ngành, công ty mang đến đa dạng các dòng tôn chính hãng như tôn Đông Á, với đầy đủ quy cách và màu sắc.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Phân phối tôn kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói 
  • Cung cấp sắt thép xây dựng, xà gồ và vật tư liên quan 
  • Nhận cắt tôn theo yêu cầu, giao hàng tận nơi nhanh chóng 

*** Thông tin liên hệ:

  • Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM 
  • Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99 
  • Email: nguyenthicompany@gmail.com 
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com 

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Công ty Tôn Thép Hoàng Phúc là một trong những đơn vị phân phối tôn thép chính hãng được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. Công ty cung cấp đa dạng các sản phẩm từ nhiều thương hiệu lớn, đảm bảo chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói 
  • Phân phối thép hộp, thép hình và vật liệu xây dựng tổng hợp 
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp và hỗ trợ vận chuyển tận công trình 

*** Thông tin liên hệ:

  • Văn phòng: 31 Đường 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM 
  • Kho: 436 Hà Huy Giáp, P. Thới An, TP.HCM 
  • Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799 
  • Email: tonthephoangphuc@gmail.com 
  • Website: www.tonthephoangphuc.com 

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng tổng hợp, đặc biệt mạnh về các sản phẩm tôn thép và xà gồ. Công ty cung cấp nhiều dòng tôn chính hãng từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn hàng ổn định và đáp ứng nhanh nhu cầu công trình.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Phân phối tôn Đông Á, tôn Đông Á, tôn lạnh, tôn cách nhiệt 
  • Cung cấp sắt thép xây dựng, xà gồ và vật tư phụ trợ 
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ linh hoạt tại TP.HCM và khu vực lân cận 

*** Thông tin liên hệ:

  • Kho: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM 
  • Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM 
  • Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555 
  • Email: thepsonghongha@gmail.com 
  • Website: www.satthepxaydungvn.com 

Việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp không chỉ giúp bạn yên tâm về chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo tiến độ thi công và chi phí hợp lý. Đối với nhu cầu sử dụng tôn Đông Á 4 dem, việc tìm đến các đại lý uy tín sẽ là yếu tố quan trọng giúp công trình đạt độ bền cao, tính thẩm mỹ tốt và hiệu quả sử dụng lâu dài.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

SẢN PHẨM LIÊN QUAN